Tội tổ tông và Ân sủng
Số lượng xem: 13

Tội tổ tông là một trong những khái niệm gây tranh cãi nhất của Kitô giáo. Người ta thường đặt câu hỏi: một em bé vừa sinh ra, chưa kịp làm điều gì sai, tại sao phải lãnh nhận Bí tích Rửa tội? Em bé mang tội gì?

Nếu hiểu tội theo nghĩa pháp lý, tức là một hành vi sai trái có ý thức và tự do, thì rõ ràng trẻ sơ sinh vô tội. Lý trí tự nhiên của con người phản ứng mạnh khi nghe nói một đứa trẻ mang tội. Sự phản ứng đó là điều dễ hiểu. Và chính tại đây, khái niệm tội tổ tông trở nên khó chấp nhận.

Theo Kinh Thánh, con người được tạo dựng trong tình trạng hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Ađam và Eva sống trong vườn Địa Đàng, trong một trật tự hài hòa giữa con người với Thiên Chúa, với nhau và với thiên nhiên. Sự sa ngã không chỉ là một hành vi ăn trái cấm. Nó là sự đứt gãy trong tương quan. Khi tương quan đó đổ vỡ, tình trạng ban đầu bị mất đi.

Thần học gọi sự mất mát ấy là tội tổ tông. Nhưng điều quan trọng cần hiểu là: đây không phải là tội cá nhân của từng người sinh ra sau này. Không ai bị quy trách nhiệm về hành vi của Ađam. Điều được nói đến ở đây là một tình trạng nhân loại đã bị thương tổn.

 

 

Nếu nhìn bằng lý trí và kinh nghiệm đời sống, ta có thể hiểu phần nào điều này. Không ai sinh ra trong khoảng trống. Mỗi người sinh ra trong một dòng lịch sử đã tồn tại trước đó. Ta thừa hưởng ngôn ngữ, văn hóa, cấu trúc xã hội, cả những thành tựu lẫn những đổ vỡ của thế hệ trước.

Một người mẹ nghiện thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Đứa trẻ không có lỗi, nhưng vẫn chịu hệ quả của môi trường. Nhân loại hôm nay thải khí nhà kính. Một đứa trẻ sinh ra nhiều thập kỷ sau không trực tiếp gây ô nhiễm, nhưng vẫn phải sống trong biến đổi khí hậu. Một xã hội đầy bạo lực sẽ để lại dấu ấn trên tâm hồn thế hệ sau, dù họ không trực tiếp gây ra bạo lực đó.

Như vậy, lý trí cho thấy một sự thật: hệ quả có thể truyền đi, dù lỗi không truyền theo nghĩa cá nhân. Ta có thể không mang trách nhiệm về một hành vi quá khứ, nhưng vẫn sống trong hệ quả của nó.

Tội tổ tông có thể được hiểu theo cấu trúc này. Không phải truyền hành vi phạm tội, mà truyền một tình trạng thiếu hụt. Không phải là bản án cá nhân, mà là một thực tại liên đới.

Khó khăn lớn nhất nằm ở chỗ tư duy hiện đại nhấn mạnh cá nhân. Tội phải là của cá nhân. Trách nhiệm phải là của cá nhân. Trong khi đó, Kinh Thánh nhìn nhân loại như một thực thể liên đới. Con người không tồn tại tách rời, mà trong tương quan với nhau và với Thiên Chúa. Khi một tương quan gốc bị đứt gãy, hệ quả lan rộng.

Ở tầng sâu hơn, khái niệm tội tổ tông còn phản ánh một kinh nghiệm phổ quát: con người sinh ra trong một thế giới không hoàn hảo, và chính trong nội tâm mình cũng cảm thấy một sự rạn nứt. Ta muốn làm điều tốt, nhưng không phải lúc nào cũng làm được. Ta nhận ra khuynh hướng ích kỷ, sợ hãi, ghen ghét tồn tại nơi chính mình. Thần học gọi đó là hậu quả của tội tổ tông. Tâm lý học và triết học gọi bằng những tên khác. Nhưng thực tại con người bị giới hạn và nghiêng về ích kỷ là điều khó phủ nhận.

Vậy tại sao phải rửa tội cho trẻ sơ sinh?

Nếu hiểu tội tổ tông là một tình trạng mất đi sự hiệp thông nguyên thủy, thì Rửa tội không phải là xóa một bản án, mà là trao lại một ân ban. Không phải là kết tội một đứa trẻ, mà là mở ra cho em một tương quan mới với Thiên Chúa. Trong cách nhìn này, Rửa tội là một hành vi tích cực. Không phải để nhấn mạnh tội, mà để nhấn mạnh ân sủng.

Khái niệm tội tổ tông sẽ luôn gây tranh luận, vì nó chạm đến cách con người hiểu về tự do, trách nhiệm và bản chất của mình. Nhưng nếu đặt nó trong bối cảnh liên đới nhân loại và kinh nghiệm sống, nó không còn hoàn toàn phi lý với lý trí.

Con người không sinh ra như một trang giấy trắng tuyệt đối. Ta bước vào một lịch sử đã có trước. Ta thừa hưởng cả ánh sáng lẫn bóng tối của nhân loại. Đức tin gọi thực tại ấy bằng một tên. Và đồng thời, đức tin cũng đề nghị một con đường phục hồi.

Giữa đức tin và lý trí, tội tổ tông không phải là lời kết án trẻ thơ. Nó là cách diễn tả một sự thật sâu xa hơn về tình trạng con người. Và Rửa tội, trong cách hiểu đó, không phải là sự sợ hãi, mà là lời mời gọi bước vào ân sủng.

 

Sưu tầm & biên soạn

BÀI ĐĂNG
TAGS
Tội tổ tông và Ân sủng

Tội tổ tông là một trong những khái niệm gây tranh cãi nhất của Kitô giáo. Người ta thường đặt câu hỏi: một em bé vừa sinh ra, chưa kịp làm điều gì sai, tại sao phải lãnh nhận Bí tích Rửa tội? Em bé mang tội gì?

Nếu hiểu tội theo nghĩa pháp lý, tức là một hành vi sai trái có ý thức và tự do, thì rõ ràng trẻ sơ sinh vô tội. Lý trí tự nhiên của con người phản ứng mạnh khi nghe nói một đứa trẻ mang tội. Sự phản ứng đó là điều dễ hiểu. Và chính tại đây, khái niệm tội tổ tông trở nên khó chấp nhận.

Theo Kinh Thánh, con người được tạo dựng trong tình trạng hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Ađam và Eva sống trong vườn Địa Đàng, trong một trật tự hài hòa giữa con người với Thiên Chúa, với nhau và với thiên nhiên. Sự sa ngã không chỉ là một hành vi ăn trái cấm. Nó là sự đứt gãy trong tương quan. Khi tương quan đó đổ vỡ, tình trạng ban đầu bị mất đi.

Thần học gọi sự mất mát ấy là tội tổ tông. Nhưng điều quan trọng cần hiểu là: đây không phải là tội cá nhân của từng người sinh ra sau này. Không ai bị quy trách nhiệm về hành vi của Ađam. Điều được nói đến ở đây là một tình trạng nhân loại đã bị thương tổn.

 

 

Nếu nhìn bằng lý trí và kinh nghiệm đời sống, ta có thể hiểu phần nào điều này. Không ai sinh ra trong khoảng trống. Mỗi người sinh ra trong một dòng lịch sử đã tồn tại trước đó. Ta thừa hưởng ngôn ngữ, văn hóa, cấu trúc xã hội, cả những thành tựu lẫn những đổ vỡ của thế hệ trước.

Một người mẹ nghiện thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Đứa trẻ không có lỗi, nhưng vẫn chịu hệ quả của môi trường. Nhân loại hôm nay thải khí nhà kính. Một đứa trẻ sinh ra nhiều thập kỷ sau không trực tiếp gây ô nhiễm, nhưng vẫn phải sống trong biến đổi khí hậu. Một xã hội đầy bạo lực sẽ để lại dấu ấn trên tâm hồn thế hệ sau, dù họ không trực tiếp gây ra bạo lực đó.

Như vậy, lý trí cho thấy một sự thật: hệ quả có thể truyền đi, dù lỗi không truyền theo nghĩa cá nhân. Ta có thể không mang trách nhiệm về một hành vi quá khứ, nhưng vẫn sống trong hệ quả của nó.

Tội tổ tông có thể được hiểu theo cấu trúc này. Không phải truyền hành vi phạm tội, mà truyền một tình trạng thiếu hụt. Không phải là bản án cá nhân, mà là một thực tại liên đới.

Khó khăn lớn nhất nằm ở chỗ tư duy hiện đại nhấn mạnh cá nhân. Tội phải là của cá nhân. Trách nhiệm phải là của cá nhân. Trong khi đó, Kinh Thánh nhìn nhân loại như một thực thể liên đới. Con người không tồn tại tách rời, mà trong tương quan với nhau và với Thiên Chúa. Khi một tương quan gốc bị đứt gãy, hệ quả lan rộng.

Ở tầng sâu hơn, khái niệm tội tổ tông còn phản ánh một kinh nghiệm phổ quát: con người sinh ra trong một thế giới không hoàn hảo, và chính trong nội tâm mình cũng cảm thấy một sự rạn nứt. Ta muốn làm điều tốt, nhưng không phải lúc nào cũng làm được. Ta nhận ra khuynh hướng ích kỷ, sợ hãi, ghen ghét tồn tại nơi chính mình. Thần học gọi đó là hậu quả của tội tổ tông. Tâm lý học và triết học gọi bằng những tên khác. Nhưng thực tại con người bị giới hạn và nghiêng về ích kỷ là điều khó phủ nhận.

Vậy tại sao phải rửa tội cho trẻ sơ sinh?

Nếu hiểu tội tổ tông là một tình trạng mất đi sự hiệp thông nguyên thủy, thì Rửa tội không phải là xóa một bản án, mà là trao lại một ân ban. Không phải là kết tội một đứa trẻ, mà là mở ra cho em một tương quan mới với Thiên Chúa. Trong cách nhìn này, Rửa tội là một hành vi tích cực. Không phải để nhấn mạnh tội, mà để nhấn mạnh ân sủng.

Khái niệm tội tổ tông sẽ luôn gây tranh luận, vì nó chạm đến cách con người hiểu về tự do, trách nhiệm và bản chất của mình. Nhưng nếu đặt nó trong bối cảnh liên đới nhân loại và kinh nghiệm sống, nó không còn hoàn toàn phi lý với lý trí.

Con người không sinh ra như một trang giấy trắng tuyệt đối. Ta bước vào một lịch sử đã có trước. Ta thừa hưởng cả ánh sáng lẫn bóng tối của nhân loại. Đức tin gọi thực tại ấy bằng một tên. Và đồng thời, đức tin cũng đề nghị một con đường phục hồi.

Giữa đức tin và lý trí, tội tổ tông không phải là lời kết án trẻ thơ. Nó là cách diễn tả một sự thật sâu xa hơn về tình trạng con người. Và Rửa tội, trong cách hiểu đó, không phải là sự sợ hãi, mà là lời mời gọi bước vào ân sủng.

 

Sưu tầm & biên soạn